Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống chật vật
* ttừ|- struggling
* Từ tham khảo/words other:
-
tính toán đến
-
tính toán hơn thiệt
-
tính toán kết quả
-
tính toàn thể
-
tính toán thời gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống chật vật
* Từ tham khảo/words other:
- tính toán đến
- tính toán hơn thiệt
- tính toán kết quả
- tính toàn thể
- tính toán thời gian