Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng dập
- thrash the waves
* Từ tham khảo/words other:
-
mùa chay
-
mua chịu
-
mua chức tước
-
mua chuộc
-
mua cổ phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng dập
* Từ tham khảo/words other:
- mùa chay
- mua chịu
- mua chức tước
- mua chuộc
- mua cổ phần