Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống đế vương
- to live like fighting cocks; to live in regal splendour; to live like a prince/lord; to live like a king; to lead a kinglike life
* Từ tham khảo/words other:
-
bung ra
-
bùng ra
-
bưng tai
-
bụng tàu
-
búng tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống đế vương
* Từ tham khảo/words other:
- bung ra
- bùng ra
- bưng tai
- bụng tàu
- búng tay