Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng điện tử
- electronic wave
* Từ tham khảo/words other:
-
lặp lại ý kiến
-
lấp lánh
-
lấp liếm
-
lập liên bang
-
lấp ló
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng điện tử
* Từ tham khảo/words other:
- lặp lại ý kiến
- lấp lánh
- lấp liếm
- lập liên bang
- lấp ló