Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng gợn lăn tăn
* dtừ|- wavelet, ruffle
* Từ tham khảo/words other:
-
có thuốc phiện
-
có thường xuyên để bán
-
có thùy
-
có thuỷ có chung
-
có thủy ngân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng gợn lăn tăn
* Từ tham khảo/words other:
- có thuốc phiện
- có thường xuyên để bán
- có thùy
- có thuỷ có chung
- có thủy ngân