Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng không gian
- sky wave
* Từ tham khảo/words other:
-
đạp xích lô
-
đáp xuống
-
đập xuống
-
đập yếu và không đều
-
dát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng không gian
* Từ tham khảo/words other:
- đạp xích lô
- đáp xuống
- đập xuống
- đập yếu và không đều
- dát