Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sõng sượt
- (lie) full length (nằm sõng sượt)
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm soát không lưu
-
kiểm soát quân sự
-
kiểm soát viên
-
kiểm soát vũ khí
-
kiếm sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sõng sượt
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm soát không lưu
- kiểm soát quân sự
- kiểm soát viên
- kiểm soát vũ khí
- kiếm sống