Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống ung dung
- to live comfortably
* Từ tham khảo/words other:
-
chinh phục lại
-
chính phương
-
chính quả
-
chính quán
-
chính qui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống ung dung
* Từ tham khảo/words other:
- chinh phục lại
- chính phương
- chính quả
- chính quán
- chính qui