Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống xa hoa
- to live in luxury; to lead a life of luxury
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên tiêu
-
nguyên tính
-
nguyên tố
-
nguyên tố đồng khối
-
nguyên tố hóa trị ba
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống xa hoa
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên tiêu
- nguyên tính
- nguyên tố
- nguyên tố đồng khối
- nguyên tố hóa trị ba