Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốt rét da vàng
- yellow fever
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng đất thấp ê-cốt
-
vùng đất thấp sình lầy
-
vùng dậy
-
vùng đệm
-
vùng địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốt rét da vàng
* Từ tham khảo/words other:
- vùng đất thấp ê-cốt
- vùng đất thấp sình lầy
- vùng dậy
- vùng đệm
- vùng địch