Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốt từng cơn
* dtừ|- intermittent fever
* Từ tham khảo/words other:
-
than trắng
-
thân trạng
-
thần trạng
-
thận tràng
-
thân trâu ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốt từng cơn
* Từ tham khảo/words other:
- than trắng
- thân trạng
- thần trạng
- thận tràng
- thân trâu ngựa