Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự bọc
* dtừ|- encasement
* Từ tham khảo/words other:
-
loại hộp đêm rẻ tiền
-
loại hydro
-
loại kém
-
loài két ăn kiến
-
loại khá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự bọc
* Từ tham khảo/words other:
- loại hộp đêm rẻ tiền
- loại hydro
- loại kém
- loài két ăn kiến
- loại khá