Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
su sơ
- lightly, thoughtlessly, incon-siderately, carelessly
* Từ tham khảo/words other:
-
dạy nói như vẹt
-
dãy núi
-
dãy núi đồi sống trâu
-
dãy núi lởm chởm
-
dãy núi sắc cạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
su sơ
* Từ tham khảo/words other:
- dạy nói như vẹt
- dãy núi
- dãy núi đồi sống trâu
- dãy núi lởm chởm
- dãy núi sắc cạnh