Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sửa cho thẳng lại
* ngđtừ|- redress
* Từ tham khảo/words other:
-
mất gốc
-
mặt gốc
-
mặt gối rời
-
mặt gượng gạo
-
mặt gương lồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sửa cho thẳng lại
* Từ tham khảo/words other:
- mất gốc
- mặt gốc
- mặt gối rời
- mặt gượng gạo
- mặt gương lồi