Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa đặc có đường
- sweetened condensed milk
* Từ tham khảo/words other:
-
phích cắm điện
-
phích nước
-
phích nước đá
-
phiếm
-
phiếm ái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa đặc có đường
* Từ tham khảo/words other:
- phích cắm điện
- phích nước
- phích nước đá
- phiếm
- phiếm ái