Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa hộp
- canned milk
* Từ tham khảo/words other:
-
lỡ bước
-
lo buồn
-
lò cách mạng
-
lo cái ăn cái mặc cho
-
lỗ căm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa hộp
* Từ tham khảo/words other:
- lỡ bước
- lo buồn
- lò cách mạng
- lo cái ăn cái mặc cho
- lỗ căm