Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa khuấy
- milk shake
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng chát
-
tiếng chạy lon ton
-
tiếng chép môi
-
tiếng chim chó hót lúc sáng sớm
-
tiếng chim hót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa khuấy
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng chát
- tiếng chạy lon ton
- tiếng chép môi
- tiếng chim chó hót lúc sáng sớm
- tiếng chim hót