Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sửa lại cho đúng
* dtừ|- adjustment, regulation, readjustment; * đtừ modulate|* ngđtừ|- regulate, readjust, adjust, subedit
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ khúm núm
-
kẻ khủng bố
-
kẻ kiêu căng
-
kẻ kịnh hót
-
kẻ kịp bợm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sửa lại cho đúng
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ khúm núm
- kẻ khủng bố
- kẻ kiêu căng
- kẻ kịnh hót
- kẻ kịp bợm