Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suất ăn
- helping; serving; ration
* Từ tham khảo/words other:
-
sải cánh
-
sài cẩu
-
sai chân
-
sái chân
-
sai chính tả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suất ăn
* Từ tham khảo/words other:
- sải cánh
- sài cẩu
- sai chân
- sái chân
- sai chính tả