Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suất tiết diện
- section modulus
* Từ tham khảo/words other:
-
lanh chanh
-
lãnh chúa
-
lãnh cung
-
lạnh cứng
-
lành da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suất tiết diện
* Từ tham khảo/words other:
- lanh chanh
- lãnh chúa
- lãnh cung
- lạnh cứng
- lành da