Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức gặm mòn
* dtừ|- corrosiveness
* Từ tham khảo/words other:
-
đối xứng lệch
-
đối xứng ngược chiều
-
đối xứng qua trục
-
đổi ý
-
đội y tế lưu động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sức gặm mòn
* Từ tham khảo/words other:
- đối xứng lệch
- đối xứng ngược chiều
- đối xứng qua trục
- đổi ý
- đội y tế lưu động