Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức khoẻ
- health|= có sức khoẻ tốt to be in good health; to enjoy good health|= có sức khoẻ kém to be in bad/ill health; to have poor/ill health|* dtừ|- sinew, health, tone, hygeia, strength, form
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi ẩn náu hẻo lánh
-
nơi an nghỉ cuối cùng
-
nơi ẩn núp
-
nơi an toàn
-
nói an ủi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sức khoẻ
* Từ tham khảo/words other:
- nơi ẩn náu hẻo lánh
- nơi an nghỉ cuối cùng
- nơi ẩn núp
- nơi an toàn
- nói an ủi