Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sưng phù lên
* ttừ|- tumescent
* Từ tham khảo/words other:
-
sụp
-
súp de
-
sụp đổ
-
sụp đổ không thể tránh khỏi
-
sụp đổ nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sưng phù lên
* Từ tham khảo/words other:
- sụp
- súp de
- sụp đổ
- sụp đổ không thể tránh khỏi
- sụp đổ nhanh