Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sứt hàm ếch
* thngữ|- cleft palate
* Từ tham khảo/words other:
-
nói diễu
-
nói điêu
-
nơi định cư
-
nơi định cư ở biên giới
-
nơi định cư xa xôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sứt hàm ếch
* Từ tham khảo/words other:
- nói diễu
- nói điêu
- nơi định cư
- nơi định cư ở biên giới
- nơi định cư xa xôi