Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sút kém
- deteriorate, decline|= tinh thần chúng sút kém their morale deteriorated
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý tài sản
-
quản lý tập tin
-
quản lý thị trường
-
quản lý tồi
-
quản lý trại chăn nuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sút kém
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý tài sản
- quản lý tập tin
- quản lý thị trường
- quản lý tồi
- quản lý trại chăn nuôi