Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sụt lùi
- fall back, retreat
* Từ tham khảo/words other:
-
trứng ung
-
trung ương
-
trung ương tập quyền
-
trung úy
-
trung uý hải quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sụt lùi
* Từ tham khảo/words other:
- trứng ung
- trung ương
- trung ương tập quyền
- trung úy
- trung uý hải quân