Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sứt sẹo
* ngđtừ|- bruise
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dây nóng
-
đường dây ra
-
đường để lọt vào trận tuyến địch
-
đường để pha vào bia
-
đường đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sứt sẹo
* Từ tham khảo/words other:
- đường dây nóng
- đường dây ra
- đường để lọt vào trận tuyến địch
- đường để pha vào bia
- đường đi