Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sụt sức
* dtừ|- decline
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận đằng sau
-
bộ phận đánh lửa
-
bộ phận đầu não
-
bộ phận gấp nếp
-
bộ phận ghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sụt sức
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận đằng sau
- bộ phận đánh lửa
- bộ phận đầu não
- bộ phận gấp nếp
- bộ phận ghi