Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sụt thình lình
* nđtừ|- slump
* Từ tham khảo/words other:
-
cái bị chia
-
cải biên
-
cải biến
-
cải biển
-
cái bọc ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sụt thình lình
* Từ tham khảo/words other:
- cái bị chia
- cải biên
- cải biến
- cải biển
- cái bọc ngoài