Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tà tuyến
- line of site, oblique line
* Từ tham khảo/words other:
-
nét sắc sảo
-
nét sổ
-
nét son
-
nét sửa lại
-
nét sửa sang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tà tuyến
* Từ tham khảo/words other:
- nét sắc sảo
- nét sổ
- nét son
- nét sửa lại
- nét sửa sang