Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác phẩm chắp vá
* dtừ|- patchwork
* Từ tham khảo/words other:
-
sống một mình
-
sống một năm
-
sống mũ ni che tai
-
sống mũi
-
song nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tác phẩm chắp vá
* Từ tham khảo/words other:
- sống một mình
- sống một năm
- sống mũ ni che tai
- sống mũi
- song nam