Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái đầu tư
* thngữ|- to plough back
* Từ tham khảo/words other:
-
đậu lupin
-
dấu luyến
-
dầu luyn
-
đấu lý
-
dẫu mà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái đầu tư
* Từ tham khảo/words other:
- đậu lupin
- dấu luyến
- dầu luyn
- đấu lý
- dẫu mà