Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tai hồng
- thimb-screw
* Từ tham khảo/words other:
-
chép môi
-
chép ra chữ thường
-
chép sai
-
chép tay
-
chép toàn bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tai hồng
* Từ tham khảo/words other:
- chép môi
- chép ra chữ thường
- chép sai
- chép tay
- chép toàn bộ