Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái hưng
- regenerate
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đàm phán mở đầu
-
cuộc đàm phán sơ bộ
-
cuộc đàm thoại
-
cuộc đàn áp
-
cuộc đánh giáp lá cà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái hưng
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đàm phán mở đầu
- cuộc đàm phán sơ bộ
- cuộc đàm thoại
- cuộc đàn áp
- cuộc đánh giáp lá cà