Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái lập
- to re-establish; to restore|= tái lập trật tự/hòa bình to restore order/peace
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nghiên cứu kim tự tháp
-
nhà nghiên cứu miễn dịch
-
nhà nghiên cứu mô
-
nhà nghiên cứu mũi
-
nhà nghiên cứu nấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái lập
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nghiên cứu kim tự tháp
- nhà nghiên cứu miễn dịch
- nhà nghiên cứu mô
- nhà nghiên cứu mũi
- nhà nghiên cứu nấm