Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái phát triển
- to redevelop; redevelopment
* Từ tham khảo/words other:
-
kêu chói tai
-
kêu cót két
-
kêu cọt kẹt
-
kêu cục cục
-
kêu cứu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái phát triển
* Từ tham khảo/words other:
- kêu chói tai
- kêu cót két
- kêu cọt kẹt
- kêu cục cục
- kêu cứu