Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm biển
- to bathe in the sea; to swim in the sea
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng mình
-
nắng mới
-
nắng mưa
-
nâng mức
-
nặng mùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắm biển
* Từ tham khảo/words other:
- nặng mình
- nắng mới
- nắng mưa
- nâng mức
- nặng mùi