Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm bùn
- to take/have a mud-bath|= tắm bùn chẳng hại gì đâu a mud-bath wouldn't do you any harm
* Từ tham khảo/words other:
-
không được phân phối
-
không được phân tích
-
không được phân tích kỹ
-
không được phát biểu ra
-
không được phát hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắm bùn
* Từ tham khảo/words other:
- không được phân phối
- không được phân tích
- không được phân tích kỹ
- không được phát biểu ra
- không được phát hiện