Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tám cạnh
* ttừ|- octangular, octagonal, octagon
* Từ tham khảo/words other:
-
tựa ngả người
-
tựa như
-
tựa nhu mô
-
tua rua
-
tựa sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tám cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- tựa ngả người
- tựa như
- tựa nhu mô
- tua rua
- tựa sách