Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm chi
- prepayment, advance
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng tập kết
-
vũng tàu
-
vũng tàu đậu
-
vung tay
-
vụng tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạm chi
* Từ tham khảo/words other:
- vùng tập kết
- vũng tàu
- vũng tàu đậu
- vung tay
- vụng tay