Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm đạn
- firing range
* Từ tham khảo/words other:
-
gió brizơ
-
gió bụi
-
giơ cao
-
giờ cao điểm
-
giờ cao su
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm đạn
* Từ tham khảo/words other:
- gió brizơ
- gió bụi
- giơ cao
- giờ cao điểm
- giờ cao su