Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam hoặc
- be in doubt, in a state of uncertainty
* Từ tham khảo/words other:
-
mếch lòng
-
mêga héc
-
mêlinit
-
mèm
-
mềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam hoặc
* Từ tham khảo/words other:
- mếch lòng
- mêga héc
- mêlinit
- mèm
- mềm