Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm mát
- to have a cold bath
* Từ tham khảo/words other:
-
tỷ lệ người chết
-
tỷ lệ phần trăm
-
tỷ lệ sinh đẻ
-
tỷ lệ thất nghiệp
-
tỷ lệ thuận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắm mát
* Từ tham khảo/words other:
- tỷ lệ người chết
- tỷ lệ phần trăm
- tỷ lệ sinh đẻ
- tỷ lệ thất nghiệp
- tỷ lệ thuận