Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm nước ngọt
- to have a freshwater bath
* Từ tham khảo/words other:
-
thực vật liệu pháp
-
thực vật ngoài
-
thực vật nguyên sinh
-
thực vật nhiệt đới
-
thực vật phân loại học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắm nước ngọt
* Từ tham khảo/words other:
- thực vật liệu pháp
- thực vật ngoài
- thực vật nguyên sinh
- thực vật nhiệt đới
- thực vật phân loại học