Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam quân
- the army; the three forces: center, left and right wing
* Từ tham khảo/words other:
-
cây phong lan
-
cây phong lữ
-
cây phòng phong
-
cây phụ tử
-
cây phúc bồn tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam quân
* Từ tham khảo/words other:
- cây phong lan
- cây phong lữ
- cây phòng phong
- cây phụ tử
- cây phúc bồn tử