Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm sóng
- wave range
* Từ tham khảo/words other:
-
cô gái ngây thơ
-
có gai nhỏ
-
cô gái nhỏ
-
cô gái ở vậy
-
cô gái õng ẹo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm sóng
* Từ tham khảo/words other:
- cô gái ngây thơ
- có gai nhỏ
- cô gái nhỏ
- cô gái ở vậy
- cô gái õng ẹo