Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăm tỉa
- (slang) spy (on)(tăm tia)
* Từ tham khảo/words other:
-
bình chữa cháy
-
bình chữa lửa
-
bình chứa nhỏ
-
binh chủng
-
bịnh chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăm tỉa
* Từ tham khảo/words other:
- bình chữa cháy
- bình chữa lửa
- bình chứa nhỏ
- binh chủng
- bịnh chứng