Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm ván che
* dtừ|- gate
* Từ tham khảo/words other:
-
bị đắm
-
bị dẫn
-
bị đàn áp
-
bị đàn bà xỏ mũi
-
bị dằn lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm ván che
* Từ tham khảo/words other:
- bị đắm
- bị dẫn
- bị đàn áp
- bị đàn bà xỏ mũi
- bị dằn lại