Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm ván
- board; plank|= có tấm ván bắc qua suối there is a plank across the stream|= đóng hai cây đinh vào tấm ván to drive two nails into a plank
* Từ tham khảo/words other:
-
chở hàng
-
chở hàng bằng tàu
-
chở hàng bằng xà lan
-
chở hành khách
-
cho hành khách lên bờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm ván
* Từ tham khảo/words other:
- chở hàng
- chở hàng bằng tàu
- chở hàng bằng xà lan
- chở hành khách
- cho hành khách lên bờ