Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấn công chiến thuật
- tactical offensive
* Từ tham khảo/words other:
-
nưng niu
-
nựng nịu
-
nung nóng
-
nung núng
-
nung sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấn công chiến thuật
* Từ tham khảo/words other:
- nưng niu
- nựng nịu
- nung nóng
- nung núng
- nung sắt